Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cơ sở nghiên cứu" (1)

cơ sở nghiên cứu
phát
Tiếng Anh Danh từresearch estabishment, research facility
Từ vựng của tôi
Đây là cơ sở nghiên cứu lớn.
This is a large research facility.

swap_horiz Từ liên quan "cơ sở nghiên cứu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cơ sở nghiên cứu" (1)

Đây là cơ sở nghiên cứu lớn.
This is a large research facility.